artistic movement
The Impressionist artistic movement focused on capturing light and color in everyday scenes.
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm các nghệ sĩ cùng nhau tuân theo hoặc đồng thuận về những nguyên tắc, phong cách, hoặc triết lý chung trong sáng tạo nghệ thuật, thường xuất hiện trong một thời kỳ lịch sử nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Trào lưu nghệ thuật Ấn tượng đã thay đổi cách mọi người nhìn nhận ánh sáng và màu sắc.)
- (Nhiều họa sĩ trẻ đã gia nhập trào lưu nghệ thuật Siêu thực vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead an artistic movement": dẫn dắt một trào lưu nghệ thuật.
- Pablo Picasso is often credited with co-leading the Cubist artistic movement. (Pablo Picasso thường được ghi nhận là người đồng lãnh đạo trào lưu nghệ thuật Lập thể.)
- "to be part of an artistic movement": là một phần của trào lưu nghệ thuật.
- The artist was proud to be part of the Bauhaus artistic movement. (Người nghệ sĩ tự hào là một phần của trào lưu nghệ thuật Bauhaus.)
Biến thể và từ gần giống
- Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật.
- She has a very artistic style. (Cô ấy có một phong cách rất nghệ thuật.)
- Movement (danh từ): sự chuyển động, phong trào (dùng riêng lẻ).
- The political movement gained momentum. (Phong trào chính trị đã có đà phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Trào lưu nghệ thuật: cách dịch phổ biến của "artistic movement".
- Phong trào nghệ thuật: nhấn mạnh tính tập thể và lan tỏa.
- Trường phái nghệ thuật: thường dùng để chỉ một nhóm nghệ sĩ có chung phong cách rõ rệt.
Các cụm từ liên quan
- Art movement: cụm từ đồng nghĩa thông dụng, thường dùng thay thế cho "artistic movement".
- The Dada art movement rejected traditional aesthetics. (Trào lưu nghệ thuật Dada đã bác bỏ thẩm mỹ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- To be ahead of one's time: đi trước thời đại (thường dùng để nói về các nghệ sĩ trong một "artistic movement").
- The artists of the Renaissance artistic movement were ahead of their time. (Các nghệ sĩ của trào lưu nghệ thuật Phục hưng đã đi trước thời đại của họ.)